Quản lý khủng hoảng

Giai đoạn chủ động (proactive)

 Gồm những hoạt động và thông qua quá trình để có thể tránh xung đột mới bắt đầu hoặc vượt ra ngoài
 Công cụ:
 giám sát môi trường (environemental scanning)
 theo dõi vấn đề (issues tracking)
 quản lý vấn đề (issues management)

shared by marketer.vn và mienphi.vn

Giai đoạn chiến lược (strategic)

 Một vấn đề được xác định là cần thiết phải tiến hành một hành động
 3 loại chiến lược:
 Truyền thông rủi ro (risk communication)
 Định vị xung đột (conflict positioning)
 Quản lý khủng hoảng (crisis management)
shared by marketer.vn và mienphi.vn

Giai đoạn phản ứng (reactive)

 Tác động của vấn đề đạt đến một mức độ to lớn lên tổ chức
 Công cụ
 truyền thông khủng hoảng (crisis communication)
 giải quyết xung đột (conflict resolution)
 PR tranh chấp (PR litigation)

shared by marketer.vn và mienphi.vn

Giai đoạn phục hồi (recovery)

 Sau khủng hoảng tổ chức cần phải khôi phục lại danh tiếng
 Công cụ:
 quản lý danh tiếng (reputation management)
 phục hồi hình ảnh tổ chức (image restoration)

shared by marketer.vn và mienphi.vn

Vấn đề & Khủng hoảng

 Vấn đề:
 khó xác định hậu quả, chỉ nhận ra khi nó ảnh hưởng lên đời sống hàng ngày
 Vũ khí hạt nhân
 Hiệu ứng nhà kính

 Khủng hoảng:
 Bất ngờ/sửng sốt, khó dự đoán
 Vụ khủng bố tấn công World Trade Center ở Mĩ (11/9/01)
 Vụ sập nhịp dẫn cầu Cần Thơ (26/9/07)

Hướng dẫn lấy mật khẩu tại đây

Link:

[passster password=”pqgjrz” area=”15064″]